葬式: lễ tang
Nét viết & luyện viết chữ 葬式
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TÁNG (葬): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 13 nét (9 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 歹 (ĐÃI) + 匕 (CHỦY) + 廾 (CỦNG). Từ ghép HSK: 埋葬 (MAI TÁNG: chôn cất, mai táng; chôn vùi (chế độ cũ)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lễ tang
Chữ TÁNG (葬): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 13 nét (9 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 歹 (ĐÃI) + 匕 (CHỦY) + 廾 (CỦNG). Từ ghép HSK: 埋葬 (MAI TÁNG: chôn cất, mai táng; chôn vùi (chế độ cũ)).
kiểu, dạng, phong cách; phương thức, công thức
Chữ THỨC (式): thuộc bộ DẶC (弋), gồm 6 nét (3 nét phụ), thành phần: 弋 (DẶC) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 正式 (CHÍNH THỨC: chính thức, trang trọng), 方式 (PHƯƠNG THỨC: phương thức, cách thức), 开幕式 (KHAI MẠC THỨC: lễ khai mạc), 形式 (HÌNH THỨC: hình thức, thể thức).
Câu ví dụ với từ “葬式”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他参加了朋友的葬式。
Tā cānjiāle péngyǒu de zàngshì.
“Anh ấy đã tham dự lễ tang của bạn.”
Từ “葬式” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn