荨: cây gai; dây gai
Nét viết & luyện viết chữ 荨
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KIỀN (荨, phồn thể: 蕁): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 9 nét (6 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cây gai; dây gai
Chữ KIỀN (荨, phồn thể: 蕁): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 9 nét (6 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “荨”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
荨麻疹让他觉得很痒。
xúnmázhěn ràng tā juéde hěn yǎng.
“Bệnh mề đay khiến anh ấy cảm thấy rất ngứa.”
他身上起了很多荨麻疹。
tā shēnshang qǐle hěnduō xúnmázhěn.
“Trên người anh ấy nổi rất nhiều mày đay.”
Từ “荨” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn