荔
Minh họa từ vựng 荔
lì HÁN VIỆT: LỆ

荔: cây vải; quả vải

cây vải quả vải

Nét viết & luyện viết chữ 荔

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 荔

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LỆ (荔): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 10 nét (6 nét phụ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

荔
lì LỆ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cây vải; quả vải

Bộ 艸 (BỘ THẢO • 10 nét): Cây cỏ, hoa lá, thảo mộc, thuốc nam, thực vật nói chung.
Thành phần cấu tạo chữ:
艸 THẢO (Cây cỏ, hoa lá, thảo mộc, thuốc nam, thực vật nói chung.)

Chữ LỆ (荔): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 10 nét (6 nét phụ).

Câu ví dụ với từ “荔”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

夏天是荔枝成熟的季节。

xiàtiān shì lìzhī chéngshú de jìjié.

“Mùa hè là mùa vải chín.”

Ví dụ #2

农民正在采摘荔枝。

nóngmín zhèngzài cǎizhāi lìzhī.

“Nông dân đang thu hoạch vải.”

Từ “荔” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →