艾滋: AIDS
Nét viết & luyện viết chữ 艾滋
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGẢI (艾): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 6 nét (2 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 乀 (PHIỆT).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
AIDS
Chữ NGẢI (艾): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 6 nét (2 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 乀 (PHIỆT).
tăng trưởng, nhân lên, tăng lên; phát triển mạnh
Chữ TƯ (滋): thuộc bộ THỦY (水), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 丷 (BÁT) + 幺 (YÊU). Từ ghép HSK: 滋味 (TƯ VỊ: mùi vị, hương vị đắng cay ngọt bùi), 滋长 (TƯ TRƯỞNG: sinh sôi nảy nở, nảy sinh mầm mống (tiêu cực)).
Câu ví dụ với từ “艾滋”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
艾滋病可以通过性接触。
àizībìng kěyǐ tōngguò xìng jiēchù.
“AIDS có thể lây truyền qua đường tình dục.”
预防艾滋,人人有责。
yùfáng àizī, rénrén yǒuzé.
“Phòng chống AIDS là trách nhiệm của mỗi người.”
Từ “艾滋” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn