舷梯: cầu thang mạn; cầu thang bên sườn tàu (để lên xuống cầu thang, máy bay); cầu thang mạng
Nét viết & luyện viết chữ 舷梯
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HUYỀN (舷): thuộc bộ CHU (舟), gồm 11 nét (5 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mạn thuyền, thành lũy; một lối đi
Chữ HUYỀN (舷): thuộc bộ CHU (舟), gồm 11 nét (5 nét phụ).
cái thang; cây thang
Chữ THÊ (梯): thuộc bộ MỘC (木), gồm 11 nét (7 nét phụ), thành phần: 木 (MỘC) + 弓 (CUNG). Từ ghép HSK: 电梯 (ĐIỆN THÊ: thang máy).
Câu ví dụ với từ “舷梯”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他站在舷梯上向欢迎的人群招手。
Tā zhàn zài xián tī shàng xiàng huān yíng de rén qún zhāo shǒu.
“Anh ấy đứng trên cầu thang tàu và vẫy tay chào đám đông đang chào đón.”
他走下舷梯,深深地吸了一口新鲜的空气。
Tā zǒu xià xiántī, shēn shēn de xī le yī kǒu xīnxiān de kōngqì.
“Anh ấy đi xuống cầu thang tàu và hít một hơi thật sâu không khí trong lành.”
Từ “舷梯” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn