舟: thuyền, con thuyền (trong thơ văn/vũ trụ)
Nghĩa tiếng Anh (English): boat, vessel, craft (often in poetry/spacecraft names)
Nét viết & luyện viết chữ 舟
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Thân gỗ khoét rỗng vươn dài, Mái chèo hai phía miệt mài vượt sông. Chữ CHU con thuyền xuôi dòng, Đồng chu cộng tế một lòng vượt qua.” — Chữ CHU (舟) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ lại hình dáng một chiếc thuyền độc mộc có mũi thuyền cong vút và các khoang gỗ cùng mái chèo ở giữa. Là phương tiện giao thông đường thủy quan trọng bậc nhất thời cổ đại, chữ CHU (舟) đã trở thành bộ thủ cốt lõi để tạo nên hàng loạt chữ Hán chỉ tàu thuyền (như THUYỀN 船, HÀNG 航). Trong văn hóa ứng xử, thành ngữ ĐỒNG CHU CỘNG TẾ (cùng thuyền qua sông) ca ngợi tinh thần đoàn kết, chung lưng đấu cật vượt qua sóng gió.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thuyền, con thuyền (trong thơ văn/vũ trụ)
Câu thơ nhớ chữ: “Thân gỗ khoét rỗng vươn dài, Mái chèo hai phía miệt mài vượt sông. Chữ CHU con thuyền xuôi dòng, Đồng chu cộng tế một lòng vượt qua.”
Chữ CHU (舟) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ lại hình dáng một chiếc thuyền độc mộc có mũi thuyền cong vút và các khoang gỗ cùng mái chèo ở giữa. Là phương tiện giao thông đường thủy quan trọng bậc nhất thời cổ đại, chữ CHU (舟) đã trở thành bộ thủ cốt lõi để tạo nên hàng loạt chữ Hán chỉ tàu thuyền (như THUYỀN 船, HÀNG 航). Trong văn hóa ứng xử, thành ngữ ĐỒNG CHU CỘNG TẾ (cùng thuyền qua sông) ca ngợi tinh thần đoàn kết, chung lưng đấu cật vượt qua sóng gió.
Câu ví dụ với từ “舟”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
“神舟”问天、“天舟”穿梭、“嫦娥”揽月,一系列以中国古典神话命名的航天重器在浩瀚星海中乘风破浪、扬帆远航。
" shén zhōu" wèn tiān , "tiān zhōu" chuān suō , "cháng é" lǎn yuè, yī xì liè yǐ zhōng guó gǔ diǎn shén huà mìng míng de háng tiān zhòng qì zài hào hàn xīng hǎi zhōng chéng fēng pò làng, yáng fān yuǎn háng.
“'Thần Châu' vấn thiên, 'Thiên Châu' con thoi qua lại, 'Hằng Nga' ôm trọn vầng trăng, một loạt các đại khí hàng không vũ trụ được đặt tên theo thần thoại kinh điển Trung Hoa đang rẽ sóng đạp gió, giương buồm đi xa trong biển sao trời bao la.”
'Shenzhou' and 'Tianzhou' spacecraft, named after classic mythology, ride waves across the starry cosmic ocean.
深刻领悟“舟”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ zhōu ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “舟” (thuyền, con thuyền (trong thơ văn/vũ trụ) - CHU) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "舟" (thuyền, con thuyền (trong thơ văn/vũ trụ)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “舟” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn