胜 Phồn thể: 勝
Minh họa từ vựng 胜
shèng HÁN VIỆT: THẮNG

胜: thắng, chiến thắng; vượt trội; cảnh đẹp

thắng chiến thắng vượt trội cảnh đẹp

Nghĩa tiếng Anh (English): to win, to defeat, victory, superior, scenic

Nét viết & luyện viết chữ 胜

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 胜

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THẮNG (胜, phồn thể: 勝): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 月 (NGUYỆT) + 生 (SINH). Từ ghép HSK: 名胜 (DANH THẮNG: danh lam thắng cảnh, di tích nổi tiếng), 胜利 (THẮNG LỢI: thắng lợi, chiến thắng), 胜负 (THẮNG PHỤ: thắng bại, thắng thua, kết quả cuộc đọ sức), 优胜劣汰 (ƯU THẮNG LIỆT THẢI: thắng làm vua thua làm giặc; chọn lọc tự nhiên tốt còn xấu mất).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

胜
shèng THẮNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thắng, chiến thắng; vượt trội; cảnh đẹp

Bộ 月 (BỘ NGUYỆT • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.) 生 SINH (Sinh sôi nảy nở, sự sống, sinh ra, lớn lên, sinh viên.)

Chữ THẮNG (胜, phồn thể: 勝): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 月 (NGUYỆT) + 生 (SINH). Từ ghép HSK: 名胜 (DANH THẮNG: danh lam thắng cảnh, di tích nổi tiếng), 胜利 (THẮNG LỢI: thắng lợi, chiến thắng), 胜负 (THẮNG PHỤ: thắng bại, thắng thua, kết quả cuộc đọ sức), 优胜劣汰 (ƯU THẮNG LIỆT THẢI: thắng làm vua thua làm giặc; chọn lọc tự nhiên tốt còn xấu mất).

Câu ví dụ với từ “胜”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在国际大学生创新创业大赛总决赛中,我校代表队凭借卓越的原创科技方案力克强手、勇夺全胜。

Zài guó jì dà xué shēng chuàng xīn chuàng yè dà sài zǒng jué sài zhōng, wǒ xiào dài biǎo duì píng jiè zhuó yuè de yuán chuàng kē jì fāng àn lì kè qiáng shǒu, yǒng duó quán shèng.

“Trong trận chung kết Cuộc thi Khởi nghiệp Đổi mới Sáng tạo Sinh viên Quốc tế, đội tuyển đại diện trường chúng tôi nhờ vào phương án khoa học công nghệ nguyên tác trác việt đã đánh bại các đối thủ mạnh, xuất sắc giành toàn thắng chiến thắng vẻ vang.”

In the innovation finals, our university team defeated strong rivals with original sci-tech solutions, achieving total victory.

Từ “胜” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →