胆: mật, túi mật; lòng can đảm dũng khí; ruột bình
Nghĩa tiếng Anh (English): gallbladder, courage, guts, inner container
Nét viết & luyện viết chữ 胆
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐẢM (胆, phồn thể: 膽): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 9 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 胆小鬼 (ĐẢM TIỂU QUỶ: kẻ nhút nhát, kẻ hèn nhát), 胆怯 (ĐẢM KHIẾP: nhút nhát, e sợ, rụt rè).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mật, túi mật; lòng can đảm dũng khí; ruột bình
Chữ ĐẢM (胆, phồn thể: 膽): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 9 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 胆小鬼 (ĐẢM TIỂU QUỶ: kẻ nhút nhát, kẻ hèn nhát), 胆怯 (ĐẢM KHIẾP: nhút nhát, e sợ, rụt rè).
Câu ví dụ với từ “胆”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
青年科学家要有敢为人先的创新胆识与攻坚气魄,在基础前沿“无人区”勇于开拓创新之路。
Qīng nián kē xué jiā yào yǒu gǎn wéi rén xiān de chuàng xīn dǎn shí yǔ gōng jiān qì pò, zài jī chǔ qián yán "wú rén qū" yǒng yú kāi tuò chuàng xīn zhī lù.
“Nhà khoa học trẻ tuổi cần có dũng khí lòng can đảm đổi mới sáng tạo dám đi đầu trước thiên hạ cùng khí phách vượt khó, dũng cảm khai phá con đường đổi mới sáng tạo trong 'vùng không người' cơ bản tiên phong.”
Young scientists should have the courage and spirit to pioneer new paths in uncharted basic frontiers.
Từ “胆” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 胆 (dǎn)
胆 (dǎn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “胆” có phiên âm Pinyin là “dǎn”, âm Hán Việt là “ĐẢM”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “mật, túi mật; lòng can đảm dũng khí; ruột bình” (tiếng Anh: gallbladder, courage, guts, inner container).
Chữ 胆 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “胆” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 肉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.