育种
Minh họa từ vựng 育种
yùzhǒng HÁN VIỆT: DỤC CHỦNG

育种: gây giống; ươm giống; tạo giống; ương; ươm

gây giống ươm giống tạo giống ương ươm

Nét viết & luyện viết chữ 育种

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 育

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên ĐẦU (亠) chữ KHƯ (厶) hài nhi, Dưới là bộ NGUYỆT (月) thịt da mẹ hiền. Chín tháng mang nặng bình yên, Sinh thành dưỡng DỤC (育) ân tình biển sâu.” — Chữ DỤC (育) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ hình người phụ nữ sinh con; phần trên của chữ hiện đại (亠 và 厶) vốn là chữ TỬ (子) lộn ngược chỉ đứa trẻ sơ sinh chào đời, phần dưới là bộ NHỤC (月 - cơ thể, huyết nhục). Từ nghĩa gốc là sinh thành và nuôi nấng bằng dòng sữa mẹ, chữ DỤC (育) mở rộng thành sự chăm sóc, bồi dưỡng toàn diện cả thể chất, trí tuệ lẫn đạo đức con người (GIÁO DỤC, DƯỠNG DỤC).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

育
yù DỤC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sinh; sinh đẻ; sinh con

Bộ 厶 (BỘ KHƯ • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
厶 KHƯ (Riêng tư, bản thân, ích kỷ giữ cho riêng mình.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên ĐẦU (亠) chữ KHƯ (厶) hài nhi, Dưới là bộ NGUYỆT (月) thịt da mẹ hiền. Chín tháng mang nặng bình yên, Sinh thành dưỡng DỤC (育) ân tình biển sâu.”

Chữ DỤC (育) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ hình người phụ nữ sinh con; phần trên của chữ hiện đại (亠 và 厶) vốn là chữ TỬ (子) lộn ngược chỉ đứa trẻ sơ sinh chào đời, phần dưới là bộ NHỤC (月 - cơ thể, huyết nhục). Từ nghĩa gốc là sinh thành và nuôi nấng bằng dòng sữa mẹ, chữ DỤC (育) mở rộng thành sự chăm sóc, bồi dưỡng toàn diện cả thể chất, trí tuệ lẫn đạo đức con người (GIÁO DỤC, DƯỠNG DỤC).

种
zhǒng / zhòng CHỦNG / TRỌNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

loại, kiểu, hạt giống, chủng tộc (zhǒng); trồng, gieo trồng (zhòng)

Bộ 禾 (BỘ HÒA • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
禾 HÒA (Cây lúa trĩu hạt, hoa màu, lương thực mùa màng.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ CHỦNG (种, phồn thể: 種): thuộc bộ HÒA (禾), gồm 9 nét (4 nét phụ), thành phần: 禾 (HÒA) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 品种 (PHẨM CHỦNG: chủng loại, giống loài (cây trồng, vật nuôi)), 播种 (BÁ CHỦNG: gieo hạt, gieo trồng; gieo mầm (nghĩa bóng)), 种子 (CHỦNG TỬ: hạt giống, cây giống (nông nghiệp); hạt nhân nòng cốt), 种族 (CHỦNG TỘC: chủng tộc, sắc tộc).

Câu ví dụ với từ “育种”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

科学家正在育种新型水稻。

Kēxuéjiā zhèngzài yùzhǒng xīnxíng shuǐdào.

“Các nhà khoa học đang gây giống giống lúa mới.”

Ví dụ #2

去雄是杂交育种的重要步骤。

Qù xióng shì zá jiāo yù zhǒng de zhòng yào bù zhòu.

“Bỏ nhị đực là bước quan trọng trong lai tạo giống.”

Từ “育种” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →