肤浅: nông cạn, hời hợt, thiếu chiều sâu
Nghĩa tiếng Anh (English): superficial, shallow
Nét viết & luyện viết chữ 肤浅
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHU (肤, phồn thể: 膚): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 8 nét (4 nét phụ), thành phần: 月 (NGUYỆT) + 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 皮肤 (BÌ PHU: làn da, da).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
da
Chữ PHU (肤, phồn thể: 膚): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 8 nét (4 nét phụ), thành phần: 月 (NGUYỆT) + 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 皮肤 (BÌ PHU: làn da, da).
nông, cạn; nhạt (màu sắc); nông cạn (kiến thức)
Chữ THIỂN (浅, phồn thể: 淺): thuộc bộ THỦY (水), gồm 8 nét (6 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 戈 (QUA).
Câu ví dụ với từ “肤浅”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我们对这个问题的认识还很肤浅。
Wǒmen duì zhège wèntí de rènshi hái hěn fūqiǎn.
“Nhận thức của chúng ta về vấn đề này vẫn còn khá nông cạn.”
superficial, shallow
Từ “肤浅” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn