翅膀: đôi cánh, cánh chim
Nghĩa tiếng Anh (English): wing
Nét viết & luyện viết chữ 翅膀
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SÍ (翅): thuộc bộ VŨ (羽), gồm 10 nét (4 nét phụ), thành phần: 支 (CHI) + 羽 (VŨ). Từ ghép HSK: 翅膀 (SÍ BẢNG: đôi cánh, cánh chim).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cánh; đôi cánh
Chữ SÍ (翅): thuộc bộ VŨ (羽), gồm 10 nét (4 nét phụ), thành phần: 支 (CHI) + 羽 (VŨ). Từ ghép HSK: 翅膀 (SÍ BẢNG: đôi cánh, cánh chim).
vai
Chữ BẢNG (膀): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 14 nét (10 nét phụ), thành phần: 月 (NGUYỆT) + 亠 (ĐẦU) + 丷 (BÁT) + 冖 (MỊCH) + 方 (PHƯƠNG). Từ ghép HSK: 翅膀 (SÍ BẢNG: đôi cánh, cánh chim), 肩膀 (KIÊN BẢNG: bờ vai, bờ vai gánh vác).
Câu ví dụ với từ “翅膀”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
理想是飞翔的翅膀,它赋予我们在辽阔知识天空自由探索与翱翔的无限动力。
Lǐ xiǎng shì fēi xiáng de chì bǎng, tā fù yǔ wǒ men zài liáo kuò zhī shí tiān kōng zì yóu tàn suǒ yǔ áo xiáng de wú xiàn dòng lì.
“Ước mơ là đôi cánh bay lượn, nó tiếp thêm cho chúng ta nguồn động lực vô biên để tự do khám phá và sải cánh bay cao giữa bầu trời tri thức bao la.”
Ideals are wings of flight that empower us with boundless motivation to explore and soar freely across the vast sky of knowledge.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“翅膀”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ chì bǎng ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “翅膀” (đôi cánh, cánh chim - SÍ BẢNG) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "翅膀" (đôi cánh, cánh chim) is crucial.
Từ “翅膀” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn