羹汤: súp đặc
Nét viết & luyện viết chữ 羹汤
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CANH (羹): thuộc bộ DƯƠNG (羊), gồm 19 nét (13 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
canh; món ăn nước
Chữ CANH (羹): thuộc bộ DƯƠNG (羊), gồm 19 nét (13 nét phụ).
canh, súp, nước dùng
Chữ THANG (汤, phồn thể: 湯): thuộc bộ THỦY (水), gồm 6 nét (3 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “羹汤”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
妈妈煮了热腾腾的羹汤。
Māmā zhǔle rè téngténg de gēng tāng.
“Mẹ nấu súp đặc nóng hổi.”
Từ “羹汤” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn