羸
Minh họa từ vựng 羸
léi HÁN VIỆT: LUY

羸: gầy còm; gầy gò; gầy yếu

gầy còm gầy gò gầy yếu

Nét viết & luyện viết chữ 羸

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 羸

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LUY (羸): thuộc bộ DƯƠNG (羊), gồm 19 nét (13 nét phụ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

羸
léi LUY Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

gầy còm; gầy gò; gầy yếu

Bộ 羊 (BỘ DƯƠNG • 19 nét): Con dê, con cừu, điều may mắn tốt lành, mỹ miều.
Thành phần cấu tạo chữ:
羊 DƯƠNG (Con dê, con cừu, điều may mắn tốt lành, mỹ miều.)

Chữ LUY (羸): thuộc bộ DƯƠNG (羊), gồm 19 nét (13 nét phụ).

Câu ví dụ với từ “羸”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他身形羸瘦,步履蹒跚。

tā shēn xíng léishòu, bùlǚ pánshān.

“Anh ta thân hình gầy yếu, bước đi loạng choạng.”

Ví dụ #2

羸马瘦驴,拉不起重物。

léi mǎ shòu lǘ, lā bù qǐ zhòng wù.

“Ngựa gầy lừa ốm, không kéo nổi vật nặng.”

Từ “羸” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →