羊羔
Minh họa từ vựng 羊羔
yánggāo HÁN VIỆT: DƯƠNG CAO

羊羔: dê con; cừu non

dê con cừu non

Nét viết & luyện viết chữ 羊羔

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 羊

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (16 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên đầu hai nhánh sừng cong vươn, Ba nét ngang thân dáng hiền lương. Một nét sổ dài khuôn mặt rõ, Con dê, con cừu gọi chữ DƯƠNG.” — Chữ DƯƠNG (羊) là chữ tượng hình đặc sắc, trong Giáp cốt văn vẽ chính diện cái đầu của con dê (hoặc con cừu) với cặp sừng cong vút ở trên (丷), hai cái tai ngang và chiếc mõm nhọn ở dưới. Trong văn hóa cổ đại phương Đông, dê và cừu là loài vật hiền lành, thường dùng làm lễ vật tế thần cao quý, nên chữ DƯƠNG luôn gắn liền với cái đẹp (MỸ 美), sự tốt lành (THIỆN 善) và điều may mắn (TƯỜNG 祥).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

羊
yáng DƯƠNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

con cừu, con dê (dương)

Bộ 羊 (BỘ DƯƠNG • 6 nét): Con dê, con cừu, điều may mắn tốt lành, mỹ miều.
Thành phần cấu tạo chữ:
丷 BÁT (Hai chiếc sừng dê uốn cong cân đối trên đỉnh đầu.) 王 TAM/THẬP (Ba nét ngang và một nét sổ phác họa tai, mõm và khuôn mặt con dê.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu hai nhánh sừng cong vươn, Ba nét ngang thân dáng hiền lương. Một nét sổ dài khuôn mặt rõ, Con dê, con cừu gọi chữ DƯƠNG.”

Chữ DƯƠNG (羊) là chữ tượng hình đặc sắc, trong Giáp cốt văn vẽ chính diện cái đầu của con dê (hoặc con cừu) với cặp sừng cong vút ở trên (丷), hai cái tai ngang và chiếc mõm nhọn ở dưới. Trong văn hóa cổ đại phương Đông, dê và cừu là loài vật hiền lành, thường dùng làm lễ vật tế thần cao quý, nên chữ DƯƠNG luôn gắn liền với cái đẹp (MỸ 美), sự tốt lành (THIỆN 善) và điều may mắn (TƯỜNG 祥).

羔
gāo CAO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thịt cừu, nhóc

Bộ 羊 (BỘ DƯƠNG • 6 nét): Con dê, con cừu, điều may mắn tốt lành, mỹ miều.
Thành phần cấu tạo chữ:
羊 DƯƠNG (Con dê, con cừu, điều may mắn tốt lành, mỹ miều.)

Chữ CAO (羔): thuộc bộ DƯƠNG (羊), gồm 10 nét.

Câu ví dụ với từ “羊羔”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

肥畜养肥备宰的幼畜(如羊羔、牛犊)

féi chù yǎng féi bèi zǎi de yòu chù rú yánggāo niúdú

“Gia súc ăn mỡ và chuẩn bị để giết mổ gia súc trẻ (như cừu non, bê con)”

Từ “羊羔” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →