羊癫疯
Minh họa từ vựng 羊癫疯
yáng diān fēng HÁN VIỆT: DƯƠNG ĐIÊN PHONG

羊癫疯: bệnh động kinh

bệnh động kinh

Nét viết & luyện viết chữ 羊癫疯

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 羊

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (32 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên đầu hai nhánh sừng cong vươn, Ba nét ngang thân dáng hiền lương. Một nét sổ dài khuôn mặt rõ, Con dê, con cừu gọi chữ DƯƠNG.” — Chữ DƯƠNG (羊) là chữ tượng hình đặc sắc, trong Giáp cốt văn vẽ chính diện cái đầu của con dê (hoặc con cừu) với cặp sừng cong vút ở trên (丷), hai cái tai ngang và chiếc mõm nhọn ở dưới. Trong văn hóa cổ đại phương Đông, dê và cừu là loài vật hiền lành, thường dùng làm lễ vật tế thần cao quý, nên chữ DƯƠNG luôn gắn liền với cái đẹp (MỸ 美), sự tốt lành (THIỆN 善) và điều may mắn (TƯỜNG 祥).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

羊
yáng DƯƠNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

con cừu, con dê (dương)

Bộ 羊 (BỘ DƯƠNG • 6 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
丷 BÁT (Hai chiếc sừng dê uốn cong cân đối trên đỉnh đầu.) 王 TAM/THẬP (Ba nét ngang và một nét sổ phác họa tai, mõm và khuôn mặt con dê.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu hai nhánh sừng cong vươn, Ba nét ngang thân dáng hiền lương. Một nét sổ dài khuôn mặt rõ, Con dê, con cừu gọi chữ DƯƠNG.”

Chữ DƯƠNG (羊) là chữ tượng hình đặc sắc, trong Giáp cốt văn vẽ chính diện cái đầu của con dê (hoặc con cừu) với cặp sừng cong vút ở trên (丷), hai cái tai ngang và chiếc mõm nhọn ở dưới. Trong văn hóa cổ đại phương Đông, dê và cừu là loài vật hiền lành, thường dùng làm lễ vật tế thần cao quý, nên chữ DƯƠNG luôn gắn liền với cái đẹp (MỸ 美), sự tốt lành (THIỆN 善) và điều may mắn (TƯỜNG 祥).

癫
diān ĐIÊN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

điên; rồ; dại; điên loạn; điên dại; điên rồ

Bộ 疒 (BỘ NẠCH • 21 nét): Bệnh tật, ốm đau, người nằm trên giường bệnh.
Thành phần cấu tạo chữ:
疒 NẠCH (Bệnh tật, ốm đau, người nằm trên giường bệnh.)

Chữ ĐIÊN (癫, phồn thể: 癲): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 21 nét (16 nét phụ).

疯
fēng PHONG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

điên cuồng, say mê cuồng nhiệt; phát điên

Bộ 疒 (BỘ NẠCH • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
疒 NẠCH (Bệnh tật, ốm đau, người nằm trên giường bệnh.) 风 PHONG (Ngọn gió thổi mát, phong tục tập quán.)

Chữ PHONG (疯, phồn thể: 瘋): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 9 nét (4 nét phụ), thành phần: 疒 (NẠCH) + 风 (PHONG). Từ ghép HSK: 疯狂 (PHONG CUỒNG: điên cuồng, cuồng nhiệt, dữ dội).

Câu ví dụ với từ “羊癫疯”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他患有羊癫疯,需要治疗。

Tā huàn yǒu yáng diān fēng, xūyào zhìliáo.

“Anh ấy bị bệnh động kinh, cần điều trị.”

Từ “羊癫疯” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →