缘故: nguyên do, lý do, duyên cớ
Nghĩa tiếng Anh (English): reason, cause, sake
Nét viết & luyện viết chữ 缘故
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Sợi tơ đỏ nối hai bờ Gặp nhau âu cũng duyên trời định trao. Bên MỊCH (纟) chữ THOÁN (彖) xe tơ, Chữ DUYÊN (缘) gắn kết bến bờ trăm năm.” — Chữ DUYÊN (缘) là chữ hình thanh, gồm sợi tơ (纟) và chữ Thoán (彖). Sợi dây vô hình đan dệt giữa muôn vạn biến chuyển cuộc đời để hai con người xa lạ gặp gỡ và thấu hiểu nhau. Vạn sự tùy duyên là triết lý an nhiên của phương Đông.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Duyên (Duyên phận tốt đẹp, duyên lành đưa đẩy người tốt gặp nhau, sống chân tình, hài hòa và được mọi người quý mến.).
Câu thơ nhớ chữ: “Sợi tơ đỏ nối hai bờ Gặp nhau âu cũng duyên trời định trao. Bên MỊCH (纟) chữ THOÁN (彖) xe tơ, Chữ DUYÊN (缘) gắn kết bến bờ trăm năm.”
Chữ DUYÊN (缘) là chữ hình thanh, gồm sợi tơ (纟) và chữ Thoán (彖). Sợi dây vô hình đan dệt giữa muôn vạn biến chuyển cuộc đời để hai con người xa lạ gặp gỡ và thấu hiểu nhau. Vạn sự tùy duyên là triết lý an nhiên của phương Đông.
cố sự, nguyên cớ; vì thế, cho nên; cố ý; cũ, xưa; qua đời
Chữ CỐ (故): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 故事 (CỐ SỰ: câu chuyện), 故意 (CỐ Ý: cố tình, cố ý), 缘故 (DUYÊN CỐ: nguyên do, lý do, duyên cớ), 变故 (BIẾN CỐ: biến cố, sự cố bất ngờ, trắc trở).
Câu ví dụ với từ “缘故”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
由于地处深山峡谷且气候多雨的缘故,这座古老村落完整保留了就地取材、依山而建的特色干栏式木构民居。
Yóu yú dì chǔ shēn shān xiá gǔ qiě qì hòu duō yǔ de yuán gù, zhè zuò gǔ lǎo cūn luò wán zhěng bǎo liú le jiù dì qǔ cái, yī shān ér jiàn de tè sè gàn lán shì mù gòu mín jū.
“Do nguyên do nằm sâu nơi hẻm núi non cao cùng khí hậu mưa nhiều, ngôi làng cổ này đã bảo tồn nguyên vẹn những nếp nhà sàn bằng gỗ đặc trưng dựa lưng vào núi và tận dụng vật liệu tại chỗ.”
Because of its deep valley location and rainy climate, this ancient village preserved unique stilt wooden dwellings built into mountains.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“缘故”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ yuán gù ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “缘故” (nguyên do, lý do, duyên cớ - DUYÊN CỐ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "缘故" (nguyên do, lý do, duyên cớ) is crucial.
Từ “缘故” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn