绑架 Phồn thể: 綁架
Minh họa từ vựng 绑架
bǎng jià HÁN VIỆT: BẢNG GIÁ

绑架: bắt cóc, bắt cóc tống tiền; trói buộc (nghĩa bóng)

bắt cóc bắt cóc tống tiền trói buộc (nghĩa bóng)

Nghĩa tiếng Anh (English): to kidnap, to abduct, hijacking

Nét viết & luyện viết chữ 绑架

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 绑

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (28 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “绑架” (bǎng jià) có âm Hán Việt là “BẢNG GIÁ”, thuộc bộ thủ 木, mang nghĩa chính là “bắt cóc, bắt cóc tống tiền; trói buộc (nghĩa bóng)”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

绑
bǎng BẢNG

trói, buộc, cột chặt

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
架
jià GIÁ

chiếc, cái (máy bay, đàn); giá đỡ; bắc (cầu)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “绑架”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

个别霸权国家企图以“国家安全”为借口大搞泛安全化,实质是将经贸科技问题泛政治化并强行绑架全球产业链供应链。

Gè bié bà quán guó jiā qǐ tú yǐ "guó jiā ān quán" wèi jiè kǒu dà gǎo fàn ān quán huà, shí zhì shì jiāng jīng mào kē jì wèn tí fàn zhèng zhì huà bìng qiáng xíng bǎng jià quán qiú chǎn yè liàn gōng yìng liàn.

“Hành vi của một số quốc gia bá quyền lấy cớ 'an ninh quốc gia' để thổi phồng quá mức các vấn đề an ninh, thực chất là chính trị hóa các vấn đề kinh tế thương mại công nghệ và bắt cóc cưỡng ép chuỗi cung ứng công nghiệp toàn cầu.”

Certain hegemonic nations politicize economic and tech issues on 'national security' pretexts, hijacking global industrial and supply chains.

Ví dụ #2

深刻领悟“绑架”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ bǎng jià ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “绑架” (bắt cóc, bắt cóc tống tiền - BẢNG GIÁ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "绑架" (bắt cóc, bắt cóc tống tiền) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “绑架” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →