糟透: tệ; tồi tệ; kinh khủng
Nét viết & luyện viết chữ 糟透
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TAO (糟): thuộc bộ MỄ (米), gồm 17 nét (11 nét phụ), thành phần: 米 (MỄ) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 糟糕 (TAO CAO: tồi tệ, hỏng bét, gay go; nguy rồi), 糟蹋 (TAO ĐẠP: lãng phí phung phí, chà đạp làm hư hại).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tồi tệ, hỏng bét; ngâm rượu (món ăn)
Chữ TAO (糟): thuộc bộ MỄ (米), gồm 17 nét (11 nét phụ), thành phần: 米 (MỄ) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 糟糕 (TAO CAO: tồi tệ, hỏng bét, gay go; nguy rồi), 糟蹋 (TAO ĐẠP: lãng phí phung phí, chà đạp làm hư hại).
xuyên qua, thấu qua; thấu suốt, kỹ càng; hoàn toàn
Chữ THẤU (透): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 禾 (HÒA). Từ ghép HSK: 透明 (THẤU MINH: trong suốt; minh bạch, công khai), 渗透 (SẤM THẤU: thẩm thấu, thâm nhập ngấm ngầm (kỹ thuật, tư tưởng)).
Câu ví dụ với từ “糟透”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她的态度已经糟透了。
tā de tàidù yǐjīng zāo tòule.
“Thái độ của cô ấy đã quá tệ.”
我的心情真的糟透了。
wǒ de xīnqíng zhēn de zāo tòule.
“Tâm trạng tôi thực sự rất tệ.”
Từ “糟透” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn