突破
Minh họa từ vựng 突破
tū pò HÁN VIỆT: ĐỘT PHÁ

突破: đột phá, bứt phá rào cản

đột phá bứt phá rào cản

Nghĩa tiếng Anh (English): to break through, breakthrough, to surmount

Nét viết & luyện viết chữ 突破

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 突

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Hang sâu bộ HUYỆT (穴) tối tăm, KHUYỂN (犬) kia bất chợt phóng ầm lao ra. ĐỘT (突) nhiên vọt tới chẳng ngờ, Xông pha bứt phá vượt qua muôn trùng.” — Chữ ĐỘT (突 / 宊) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ HUYỆT (穴) ở trên chỉ hang động ẩn nấp và bộ KHUYỂN (犬) ở dưới chỉ loài chó săn hoặc thú rừng. Trong Giáp cốt văn và Thuyết Văn Giải Tự, hình ảnh con chó bất ngờ phóng vọt từ trong hang tối ra ngoài chộp mồi diễn tả cực kỳ sinh động trạng thái xảy ra nhanh chóng, mạnh mẽ và không kịp trở tay. Từ nghĩa gốc là xông thẳng ra, chữ mở rộng thành nghĩa đột ngột, bất ngờ và bứt phá mạnh mẽ.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

突
tū ĐỘT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đột phá; xông mạnh; lao vào

Bộ 穴 (BỘ HUYỆT • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
穴 HUYỆT (Hang động, hầm ngầm, lỗ hổng trong lòng đất.) 犬 KHUYỂN (Con chó, các loài thú bốn chân săn mồi.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hang sâu bộ HUYỆT (穴) tối tăm, KHUYỂN (犬) kia bất chợt phóng ầm lao ra. ĐỘT (突) nhiên vọt tới chẳng ngờ, Xông pha bứt phá vượt qua muôn trùng.”

Chữ ĐỘT (突 / 宊) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ HUYỆT (穴) ở trên chỉ hang động ẩn nấp và bộ KHUYỂN (犬) ở dưới chỉ loài chó săn hoặc thú rừng. Trong Giáp cốt văn và Thuyết Văn Giải Tự, hình ảnh con chó bất ngờ phóng vọt từ trong hang tối ra ngoài chộp mồi diễn tả cực kỳ sinh động trạng thái xảy ra nhanh chóng, mạnh mẽ và không kịp trở tay. Từ nghĩa gốc là xông thẳng ra, chữ mở rộng thành nghĩa đột ngột, bất ngờ và bứt phá mạnh mẽ.

破
pò PHÁ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vỡ, rách, hỏng; phá vỡ, đánh tan, giải quyết

Bộ 石 (BỘ THẠCH • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
石 THẠCH (Hòn đá, tảng đá, đồ vật bằng đá cứng.) 皮 BÌ (Da người, da thú, lớp vỏ bao bọc bên ngoài.)

Chữ PHÁ (破): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 10 nét (5 nét phụ), thành phần: 石 (THẠCH) + 皮 (BÌ). Từ ghép HSK: 破产 (PHÁ SẢN: phá sản, sụp đổ (kế hoạch)), 破坏 (PHÁ HOẠI: phá hoại, hủy hoại, làm tổn hại), 破例 (PHÁ LỆ: phá lệ, đặc cách ngoại lệ), 突破 (ĐỘT PHÁ: đột phá, bứt phá rào cản).

Câu ví dụ với từ “突破”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我国科研团队在高温超导机理与量子纠缠调控前沿领域取得了多项世界公认的原创性重大科学突破。

Wǒ guó kē yán tuán duì zài gāo wēn chāo dǎo jī lǐ yǔ liàng zǐ jiū chán tiáo kòng qián yán lǐng yù qǔ dé le duō xiàng shì jiè gōng rèn de yuán chuàng xìng zhòng dà kē xué tū pò.

“Nhóm nghiên cứu khoa học nước ta trong các lĩnh vực tiên phong điều khiển rối lượng tử và cơ chế siêu dẫn nhiệt độ cao đã đạt được nhiều đột phá khoa học trọng đại mang tính nguyên tác được toàn thế giới công nhận.”

Our teams achieved globally recognized breakthroughs in high-temperature superconductivity and quantum entanglement control.

Ví dụ #2

深刻领悟“突破”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ tū pò ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “突破” (đột phá, bứt phá rào cản - ĐỘT PHÁ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "突破" (đột phá, bứt phá rào cản) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “突破” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →