空闲 Phồn thể: 空閒
Minh họa từ vựng 空闲
kòng xián HÁN VIỆT: KHÔNG NHÀN

空闲: rảnh rỗi, nhàn rỗi, thời gian rảnh

rảnh rỗi nhàn rỗi thời gian rảnh

Nghĩa tiếng Anh (English): free, leisurely, spare time

Nét viết & luyện viết chữ 空闲

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 空

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHÔNG (空): thuộc bộ HUYỆT (穴), gồm 8 nét (3 nét phụ), thành phần: 穴 (HUYỆT) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 空调 (KHÔNG ĐIỀU: máy điều hòa, máy lạnh), 空气 (KHÔNG KHÍ: không khí), 填空 (ĐIỀN KHÔNG: điền vào chỗ trống, bài tập điền khuyết), 空间 (KHÔNG GIAN: không gian).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

空
kōng / kòng KHÔNG / KHỐNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trống rỗng, bầu trời, không trung (kōng); thời gian rảnh, chỗ trống (kòng)

Bộ 穴 (BỘ HUYỆT • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
穴 HUYỆT (Hang động, hầm ngầm, lỗ hổng trong lòng đất.) 工 CÔNG (Công việc, thợ thủ công, thước thợ, xây dựng chế tạo.)

Chữ KHÔNG (空): thuộc bộ HUYỆT (穴), gồm 8 nét (3 nét phụ), thành phần: 穴 (HUYỆT) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 空调 (KHÔNG ĐIỀU: máy điều hòa, máy lạnh), 空气 (KHÔNG KHÍ: không khí), 填空 (ĐIỀN KHÔNG: điền vào chỗ trống, bài tập điền khuyết), 空间 (KHÔNG GIAN: không gian).

闲
xián NHÀN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhàn rỗi, rảnh rỗi; để trống không dùng

Bộ 门 (BỘ MÔN • 8 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
门 BỘ MÔN (PHỒN THỂ: 門) (Cánh cửa khép mở của ngôi nhà, ngăn cách giữa thế tục ồn ã và chốn thanh tịnh bên trong.) 木 BỘ MỘC (TRONG GIẢN THỂ) (Cây cối râm mát chắn trước sân nhà tạo bóng mát an yên (phồn thể 閒 dùng bộ Nguyệt 月: ánh trăng rọi qua khe cửa).)

Câu thơ nhớ chữ: “Cánh cổng bộ MÔN (门) khép hờ, Bóng cây bộ MỘC (木) đứng chờ gió thanh. Chợ họp trước nhà ồn náo nhiệt, Trăng soi ngưỡng cửa cảnh thanh nhàn.”

Chữ NHÀN (闲) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Đây là tuyệt tác chiết tự đối xứng trong văn học cổ điển. Cặp câu đối "Thị tại môn tiền náo / Nguyệt lai môn hạ nhàn" (巿在門前鬧 / 月來門下閒) giải nghĩa: Lấy chữ Thị (巿 - chợ búa) đặt dưới chữ Môn (門 - cổng ngõ) thì thành chữ NÁO (鬧 - ồn ào náo nhiệt); trái lại lấy chữ Nguyệt (月 - vầng trăng sáng) đặt dưới chữ Môn thì hóa thành chữ NHÀN (閒 - thanh nhàn, nhàn hạ). Khi cánh cửa khép lại, chỉ có ánh trăng đêm thanh tịnh rọi qua khe cửa, tâm hồn con người thoát khỏi bụi trần, an nhiên tự tại.

Câu ví dụ với từ “空闲”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在工作之余的空闲时间读一本经典好书或漫步自然山水,能让疲惫的身心得到充分的休养与舒缓。

Zài gōng zuò zhī yú de kòng xián shí jiān dú yī běn jīng diǎn hǎo shū huò màn bù zì rán shān shuǐ, néng ràng pí bèi de shēn xīn dé dào chōng fèn de xiū yǎng yǔ shū huǎn.

“Vào những lúc rảnh rỗi ngoài giờ làm việc đọc một cuốn sách hay kinh điển hoặc dạo bước ngắm nhìn sông núi thiên nhiên có thể giúp thể xác và tâm hồn mệt mỏi được phục hồi trọn vẹn.”

Reading a classic book or strolling in nature during spare time allows tired minds and bodies to rest and recharge fully.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“空闲”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ kòng xián ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “空闲” (rảnh rỗi, nhàn rỗi, thời gian rảnh - KHÔNG NHÀN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "空闲" (rảnh rỗi, nhàn rỗi, thời gian rảnh) is crucial.

Từ “空闲” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →