稀薄: loãng; mỏng; thưa; mỏng manh; thưa mỏng; lơ thơ
Nét viết & luyện viết chữ 稀薄
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HY (稀): thuộc bộ HÒA (禾), gồm 12 nét (7 nét phụ), thành phần: 禾 (HÒA) + 巾 (CÂN). Từ ghép HSK: 珍稀 (TRÂN HY: quý hiếm, hiếm có quý báu (động thực vật)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
loãng; mỏng; thưa; mỏng manh; thưa mỏng; lơ thơ
Chữ HY (稀): thuộc bộ HÒA (禾), gồm 12 nét (7 nét phụ), thành phần: 禾 (HÒA) + 巾 (CÂN). Từ ghép HSK: 珍稀 (TRÂN HY: quý hiếm, hiếm có quý báu (động thực vật)).
mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ/khẩu ngữ (báo); mỏng manh, yếu ớt, bạc bẽo — từ ghép (bó)
Chữ BẠC (薄): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 17 nét (13 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 十 (THẬP) + 月 (NGUYỆT) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 薄弱 (BẠC NHƯỢC: mỏng manh, yếu kém, điểm nghẽn xung yếu).
Câu ví dụ với từ “稀薄”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
稀薄的雾气笼罩着山谷。
xībó de wùqì lóngzhàozhe shāngǔ.
“Làn sương mỏng manh bao phủ thung lũng.”
高山上的空气非常稀薄。
gāoshān shàng de kōngqì fēicháng xībó.
“Không khí trên núi cao rất loãng.”
Từ “稀薄” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn