秤: cái cân (cân đòn, cân điện tử)
Nghĩa tiếng Anh (English): balance, steelyard scale, weighing scale
Nét viết & luyện viết chữ 秤
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “秤” (chèng) có âm Hán Việt là “XỨNG”, thuộc bộ thủ 水, mang nghĩa chính là “cái cân (cân đòn, cân điện tử)”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cái cân (cân đòn, cân điện tử)
Câu ví dụ với từ “秤”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
天地之间有杆秤,那秤砣是老百姓;党员干部政绩好不好,人民群众心中自然有杆公正的秤。
Tiān dì zhī jiān yǒu gǎn chèng, nà chèng tuó shì lǎo bǎi xìng ; dǎng yuán gàn bù zhèng jì hǎo bù hǎo, rén mín qún zhòng xīn zhōng zì rán yǒu gān gōng zhèng de chèng.
“Giữa đất trời có một cán cân, mà quả cân chính là lòng dân; thành tích công tác của cán bộ đảng viên có tốt hay không, trong lòng quần chúng nhân dân tự nhiên sẽ có một cán cân công bằng chính trực.”
Between heaven and earth is a balance whose weight is the people; the public naturally holds a fair scale of cadres' performance.
深刻领悟“秤”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ chèng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “秤” (cái cân (cân đòn, cân điện tử) - XỨNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "秤" (cái cân (cân đòn, cân điện tử)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “秤” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn