神奇: kỳ diệu, thần kỳ, kỳ ảo phi thường
Nghĩa tiếng Anh (English): magical, mystical, miraculous, marvelous
Nét viết & luyện viết chữ 神奇
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái bàn thờ THỊ (礻) linh, Bên phải chữ THÂN (申) uy minh đất trời. Tinh THẦN (神) tỏa sáng rạng ngời, Chuyên tâm bền chí nên người tài hoa.” — Chữ THẦN (神) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp bộ THỊ (礻/示 - bàn thờ thần linh) ở bên trái đóng vai trò biểu ý và chữ THÂN (申 - tia chớp lóe sáng giữa trời mây trong Giáp cốt văn) ở bên phải vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa. Người cổ đại nhìn thấy những tia chớp uy lực biến hóa khôn lường trên bầu trời liền tin rằng đó là quyền năng của đấng siêu nhiên, nên ghép thêm bộ THỊ (礻) để tạo thành chữ THẦN (神). Ngày nay, chữ vừa chỉ thần linh, vừa chỉ tinh thần, tâm trí và vẻ thần thái kỳ diệu.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thần, thần thánh; kỳ diệu phi thường; thần thái tinh thần
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bàn thờ THỊ (礻) linh, Bên phải chữ THÂN (申) uy minh đất trời. Tinh THẦN (神) tỏa sáng rạng ngời, Chuyên tâm bền chí nên người tài hoa.”
Chữ THẦN (神) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp bộ THỊ (礻/示 - bàn thờ thần linh) ở bên trái đóng vai trò biểu ý và chữ THÂN (申 - tia chớp lóe sáng giữa trời mây trong Giáp cốt văn) ở bên phải vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa. Người cổ đại nhìn thấy những tia chớp uy lực biến hóa khôn lường trên bầu trời liền tin rằng đó là quyền năng của đấng siêu nhiên, nên ghép thêm bộ THỊ (礻) để tạo thành chữ THẦN (神). Ngày nay, chữ vừa chỉ thần linh, vừa chỉ tinh thần, tâm trí và vẻ thần thái kỳ diệu.
kỳ lạ, kỳ diệu, ngạc nhiên (qí); số lẻ — trái với số chẵn (jī)
Chữ KỲ (奇): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 大 (ĐẠI) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 奇怪 (KỲ QUÁI: kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng; lấy làm lạ), 好奇 (HIẾU KỲ: hiếu kỳ, tò mò), 奇迹 (KỲ TÍCH: kỳ tích, điều kỳ diệu), 惊奇 (KINH CƠ: kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt).
Câu ví dụ với từ “神奇”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
高温超导材料在液氮温区展现出的完全抗磁性与零电阻特性,向人类揭示了量子物理世界神奇绝妙的宏观量子效应。
Gāo wēn chāo dǎo cái liào zài yè dàn wēn qū zhǎn xiàn chū de wán quán kàng cí xìng yǔ líng diàn zǔ tè xìng, xiàng rén lèi jiē shì le liàng zǐ wù lǐ shì jiè shén qí jué miào de hóng guān liàng zǐ xiào yìng.
“Đặc tính hoàn toàn kháng từ và điện trở bằng không mà vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao thể hiện trong vùng nhiệt độ nitơ lỏng đã hé lộ tới loài người hiệu ứng lượng tử vĩ mô kỳ diệu thần kỳ tuyệt mỹ của thế giới vật lý lượng tử.”
Zero resistance in high-temperature superconductors reveals marvelous macroscopic quantum effects of the physics world.
深刻领悟“神奇”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ shén qí ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “神奇” (kỳ diệu, thần kỳ, kỳ ảo phi thường - THẦN CƠ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "神奇" (kỳ diệu, thần kỳ, kỳ ảo phi thường) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “神奇” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn