礼貌: lịch sự, lễ phép, phép lịch sự
Nghĩa tiếng Anh (English): polite, courtesy, manners
Nét viết & luyện viết chữ 礼貌
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bàn thờ thắp nén nhang thơm Nguyện cầu lễ độ sớm hôm vẹn tròn. Bên THỊ (礻) nét ẤT (乚) kính dâng, Chữ LỄ (礼) hiếu nghĩa muôn phần đoan trang.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lễ, lễ nghi, lễ nghĩa; quà tặng lễ vật
Câu thơ nhớ chữ: “Bàn thờ thắp nén nhang thơm Nguyện cầu lễ độ sớm hôm vẹn tròn. Bên THỊ (礻) nét ẤT (乚) kính dâng, Chữ LỄ (礼) hiếu nghĩa muôn phần đoan trang.”
tướng mạo; diện mạo; dung mạo
Câu ví dụ với từ “礼貌”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他很有礼貌。
tā hěn yǒu lǐ mào 。
“Anh ấy rất lịch sự.”
He is very polite.
深入理解“礼貌”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。
shēn rù lǐ jiě “ lǐ mào ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。
“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “礼貌” (lịch sự, lễ phép, phép lịch sự - LỄ MẠO) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”
Deeply understanding the context of "礼貌" (lịch sự, lễ phép, phép lịch sự) helps us express ideas more accurately at work.
Từ “礼貌” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn