示威者
Minh họa từ vựng 示威者
shìwēi zhě HÁN VIỆT: THỊ UY GIẢ

示威者: người biểu tình

người biểu tình

Nét viết & luyện viết chữ 示威者

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 示

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Hai ngang lễ vật đặt trên đài, Ba nét chân hương tỏa khói dài. Thành tâm khấn nguyện trình thần thánh, Tỏ rõ lòng mình chẳng đổi thay.” — Chữ THỊ (示) là chữ chỉ sự kiêm hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn phác họa hình chiếc bàn thờ ba chân đặt lễ vật phía trên để dâng cúng trời đất và thần linh. Khi tế lễ, con người luôn thành tâm khấn nguyện để bày tỏ tấm lòng và mong thần linh ban xuống điềm báo chỉ dẫn. Bởi vậy, từ nghĩa gốc là bàn thờ tế tự, chữ THỊ (示) mở rộng thành nghĩa bày tỏ, chỉ bảo, đồng thời làm bộ thủ cho hàng loạt chữ liên quan đến phúc lộc và nghi lễ tâm linh.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

示
shì THỊ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Tỏ rõ, mách bảo, thần đất

Bộ 示 (BỘ THỊ • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
示 THỊ (Thần linh, bàn thờ cúng tế, bày tỏ lòng thành, may mắn.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hai ngang lễ vật đặt trên đài, Ba nét chân hương tỏa khói dài. Thành tâm khấn nguyện trình thần thánh, Tỏ rõ lòng mình chẳng đổi thay.”

Chữ THỊ (示) là chữ chỉ sự kiêm hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn phác họa hình chiếc bàn thờ ba chân đặt lễ vật phía trên để dâng cúng trời đất và thần linh. Khi tế lễ, con người luôn thành tâm khấn nguyện để bày tỏ tấm lòng và mong thần linh ban xuống điềm báo chỉ dẫn. Bởi vậy, từ nghĩa gốc là bàn thờ tế tự, chữ THỊ (示) mở rộng thành nghĩa bày tỏ, chỉ bảo, đồng thời làm bộ thủ cho hàng loạt chữ liên quan đến phúc lộc và nghi lễ tâm linh.

威
wēi UY Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Uy (Uy dũng, uy phong lẫm liệt, có uy tín và sức ảnh hưởng sâu rộng đến tập thể.).

Bộ 女 (BỘ NỮ • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
戈 / 戌 BỘ QUA / BỘ TUẤT (Cây giáo gươm rìu chiến uy dũng trong tay.) 女 BỘ NỮ (Người phụ nữ (nữ tướng / mẹ chồng nề nếp gia phong).)

Câu thơ nhớ chữ: “Tay cầm vũ khí hiên ngang Nữ tướng ra trận uy vang muôn trùng. Trong TUẤT (戌) có NỮ (女) kiên trung, Chữ UY (威) oai vệ muôn trùng nể nang.”

Chữ UY (威) là chữ hội ý, vẽ người phụ nữ (女) nghiêm trang đứng trước vũ khí (戌/戈). Uy không phải là sự hung bạo đe dọa, mà là sức mạnh nhân cách và trật tự khiến người khác tự giác kính phục tuân theo.

者
zhě GIẢ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu, người lao động)

Bộ 耂 (BỘ LÃO • 6 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
耂 LÃO (Người già, cao tuổi, bậc tiền bối kính trọng.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.)

Chữ GIẢ (者): thuộc bộ LÃO (老), gồm 9 nét (4 nét phụ), thành phần: 耂 (LÃO) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 或者 (HOẶC GIẢ: hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật)), 记者 (KÝ GIẢ: phóng viên, nhà báo), 作者 (TÁC GIẢ: tác giả, người sáng tác), 志愿者 (CHÍ NGUYỆN GIẢ: tình nguyện viên).

Câu ví dụ với từ “示威者”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

汉克不是普通的示威者。

hànkè bú shì pǔtōng de shìwēizhě

“Hank không chỉ là một người biểu tình khác.”

Từ “示威者” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →