碗筷: chén đũa; bát đũa; bát và đũa
Nét viết & luyện viết chữ 碗筷
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (26 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ OẢN (碗): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 13 nét (8 nét phụ), thành phần: 石 (THẠCH) + 宀 (MIÊN) + 夕 (TỊCH).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bát, cái chén ăn cơm; bát (lượng từ)
Chữ OẢN (碗): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 13 nét (8 nét phụ), thành phần: 石 (THẠCH) + 宀 (MIÊN) + 夕 (TỊCH).
đũa; chiếc đũa
Chữ KHOÁI (筷): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 13 nét (7 nét phụ), thành phần: 竹 (TRÚC) + 忄 (TÂM ĐỨNG). Từ ghép HSK: 筷子 (KHOÁI TỬ: đũa, đôi đũa).
Câu ví dụ với từ “碗筷”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
餐厅里的碗筷很干净。
cāntīng lǐ de wǎnkuài hěn gānjìng.
“Bát đũa trong nhà hàng rất sạch sẽ.”
我们的碗筷不够用了。
wǒmen de wǎnkuài bùgòu yòngle.
“Chén đũa của chúng ta không đủ dùng.”
Từ “碗筷” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn