砝码: quả cân
Nét viết & luyện viết chữ 砝码
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÁP (砝): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 10 nét (5 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
quả cân
Chữ PHÁP (砝): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 10 nét (5 nét phụ).
số, chữ số; sân; biểu tượng
Chữ MÃ (码, phồn thể: 碼): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 8 nét (3 nét phụ), thành phần: 石 (THẠCH) + 马 (MÃ). Từ ghép HSK: 号码 (HIỆU MÃ: con số, số hiệu, mã số), 密码 (MẬT MÃ: mật khẩu, mật mã), 数码 (SỐ MÃ: kỹ thuật số, số hóa (digital)), 码头 (MÃ ĐẦU: bến tàu, cầu cảng, bến cảng).
Câu ví dụ với từ “砝码”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这个砝码的重量是50克。
zhège fǎ mǎ de zhòngliàng shì 50 kè.
“Quả cân này nặng 50 gam.”
天平上需要放标准砝码。
tiānpíng shàng xūyào fàng biāozhǔn fǎ mǎ.
“Cân cân bằng cần đặt quả cân chuẩn.”
Từ “砝码” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn