石墨: gra-phit; than chì; thạch mặc
Nét viết & luyện viết chữ 石墨
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Dưới chân vách đá cheo leo Một hòn đá tảng đón reo suối ngàn. Dưới HÁN (厂) có KHẨU (口) vững vàng, Chữ THẠCH (石) cứng cỏi muôn vàn gió sương.” — Chữ THẠCH (石) là chữ tượng hình, vẽ một tảng đá (口) nằm dưới vách núi nhô ra (厂). Đá cứng cáp bất biến trước thời gian, trải qua mưa gió ngàn năm vẫn giữ nguyên chất thép kiên cố.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Thạch (họ Thạch; Đá tảng vững chãi, kiên định như bàn thạch, không lay chuyển trước phong ba bão táp.).
Câu thơ nhớ chữ: “Dưới chân vách đá cheo leo Một hòn đá tảng đón reo suối ngàn. Dưới HÁN (厂) có KHẨU (口) vững vàng, Chữ THẠCH (石) cứng cỏi muôn vàn gió sương.”
Chữ THẠCH (石) là chữ tượng hình, vẽ một tảng đá (口) nằm dưới vách núi nhô ra (厂). Đá cứng cáp bất biến trước thời gian, trải qua mưa gió ngàn năm vẫn giữ nguyên chất thép kiên cố.
gra-phit; than chì; thạch mặc
Chữ MẶC (墨): thuộc bộ HẮC (黑), gồm 15 nét (3 nét phụ), thành phần: 黑 (HẮC) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 墨水儿 (MẶC THUỶ NHI: mực viết; chữ nghĩa, học thức (nghĩa bóng)).
Câu ví dụ với từ “石墨”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
你解开石墨烯的难题了吗。
nǐ jiěkāi shímò xī de nántí le ma
“Bạn đã tìm ra vấn đề về graphene?”
工业用石墨广泛应用于制造业。
Gōngyè yòng shímò guǎngfàn yìngyòng yú zhìzào yè.
“Than chì công nghiệp được sử dụng rộng rãi trong sản xuất.”
Từ “石墨” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn