矫健: mạnh mẽ; cường tráng; khoẻ mạnh
Nét viết & luyện viết chữ 矫健
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KIỂU (矫, phồn thể: 矯): thuộc bộ THỈ (矢), gồm 11 nét, thành phần: 矢 (THỈ) + 大 (ĐẠI).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mạnh mẽ; cường tráng; khoẻ mạnh
Chữ KIỂU (矫, phồn thể: 矯): thuộc bộ THỈ (矢), gồm 11 nét, thành phần: 矢 (THỈ) + 大 (ĐẠI).
khoẻ mạnh; cường tráng; vững chắc
Chữ KIỆN (健): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 10 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 廴 (DẪN) + 聿 (DUẬT). Từ ghép HSK: 健康 (KIỆN KHANG: khỏe mạnh, lành mạnh; sức khỏe), 健身房 (KIỆN THÂN PHÒNG: phòng tập gym, phòng tập thể hình), 健全 (KIỆN TOÀN: hoàn thiện, kiện toàn, lành mạnh đầy đủ).
Câu ví dụ với từ “矫健”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
虽然已经年过六十,但他的步伐依然矫健。
Suīrán yǐjīng niánguò liùshí, dàn tā de bùfá yīrán jiǎojiàn.
“Dù đã ngoài sáu mươi, nhưng bước chân của ông ấy vẫn còn rất khỏe khoắn.”
爷爷身体依然矫健,每天都能坚持晨练。
Yéyé shēntǐ yīrán jiǎojiàn, měitiān dōu néng jiānchí chénliàn.
“Ông nội vẫn rất khỏe mạnh, ngày nào cũng kiên trì tập thể dục buổi sáng.”
Từ “矫健” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn