睡: ngủ, đi ngủ
Nghĩa tiếng Anh (English): to sleep, to go to bed
Nét viết & luyện viết chữ 睡
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Mí mắt rũ xuống miên man Ngủ say một giấc ngập tràn bình yên. Bên MỤC (目) chữ THÙY (垂) dịu êm, Chữ THỤY (睡) yên giấc trọn đêm an lành.” — Chữ THỤY (睡) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bộ Mục (目 - mắt) và chữ Thùy (垂 - rũ xuống). Cơn buồn ngủ kéo đến khiến mi mắt nặng trĩu rũ xuống không mở ra nổi, thân mình chìm sâu vào giấc mộng êm ái.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ngủ, đi ngủ
Câu thơ nhớ chữ: “Mí mắt rũ xuống miên man Ngủ say một giấc ngập tràn bình yên. Bên MỤC (目) chữ THÙY (垂) dịu êm, Chữ THỤY (睡) yên giấc trọn đêm an lành.”
Chữ THỤY (睡) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bộ Mục (目 - mắt) và chữ Thùy (垂 - rũ xuống). Cơn buồn ngủ kéo đến khiến mi mắt nặng trĩu rũ xuống không mở ra nổi, thân mình chìm sâu vào giấc mộng êm ái.
Câu ví dụ với từ “睡”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
为了保持充沛的学习精力与身体健康,我们每天应当保证充足的睡眠、按时睡觉。
Wèi le bǎo chí chōng pèi de xué xí jīng lì yǔ shēn tǐ jiàn kāng, wǒ men měi tiān yīng dāng bǎo zhèng chōng zú de shuì mián, àn shí shuì jiào.
“Để duy trì sức khỏe dẻo dai và năng lượng học tập dồi dào, chúng ta mỗi ngày cần bảo đảm giấc ngủ đầy đủ, đi ngủ đúng giờ.”
To maintain energetic study focus and health, we should ensure sufficient sleep and go to bed on time every day.
Từ “睡” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn