痘印: vết thâm mụn
Nét viết & luyện viết chữ 痘印
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐẬU (痘): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 12 nét (7 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vết thâm mụn
Chữ ĐẬU (痘): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 12 nét (7 nét phụ).
in ấn, in ra; dấu vết in hằn; con dấu ấn tín
Câu thơ nhớ chữ: “Bàn tay cầm chặt ấn vàng, Người quỳ bộ TIẾT nghiêm trang vâng lời. Chữ ẤN in đậm muôn nơi, Niềm tin khắc cốt trọn đời chẳng phai.”
Chữ ẤN (印) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một bàn tay từ trên ấn mạnh con dấu xuống người đang quỳ gối (bộ TIẾT 卩) ở bên dưới. Ban đầu chữ phản ánh nghi thức đóng dấu xác nhận quyền uy hoặc khắc dấu lên người thời cổ đại, biểu trưng cho mệnh lệnh và tín vật của bậc quân vương. Ngày nay, chữ ẤN (印) mở rộng nghĩa chỉ con dấu, nghề in ấn và những dấu ấn sâu đậm lưu lại trong tâm trí con người.
Câu ví dụ với từ “痘印”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她脸上的痘印还没消退。
tā liǎn shàng de dòu yìn háiméi xiāotuì.
“Vết thâm mụn trên mặt cô ấy vẫn chưa biến mất.”
他用治疗痘印的护肤品。
tā yòng zhìliáo dòu yìn de hùfū pǐn.
“Anh ấy dùng một số sản phẩm chăm sóc da có thể trị vết thâm mụn.”
Từ “痘印” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn