痔: bệnh trĩ; trĩ
Nét viết & luyện viết chữ 痔
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRĨ (痔): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 11 nét (6 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bệnh trĩ; trĩ
Chữ TRĨ (痔): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 11 nét (6 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “痔”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
吮痈舐痔。(比喻不择手段地巴结人)
shǔn yōng shì zhì.(bǐyù bùzéshǒuduàn de bājié rén)
“Nịnh bợ ra mặt.”
外痔在肛门周围结成硬结。
wàizhì zài gāngmén zhōuwéi jiéchéng yìngjié。
“Trĩ ngoại kết thành khối cứng quanh hậu môn.”
Từ “痔” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn