电线: dây điện, dây cáp điện
Nghĩa tiếng Anh (English): electric wire, power line, wire
Nét viết & luyện viết chữ 电线
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Tia chớp ngoằn ngoèo xé mây Ánh sáng lóe rạng tràn đầy càn khôn. Khung NHẬT (日) uốn nét ẤT (乚) dài, Chữ ĐIỆN (电) thắp sáng hôm mai phố phường.” — Chữ ĐIỆN (电/電) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ tia chớp ngoằn ngoèo phóng từ đám mây giông. Thời hiện đại, điện trở thành nguồn năng lượng huyết mạch vận hành cả nền văn minh nhân loại.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
điện, điện năng
Câu thơ nhớ chữ: “Tia chớp ngoằn ngoèo xé mây Ánh sáng lóe rạng tràn đầy càn khôn. Khung NHẬT (日) uốn nét ẤT (乚) dài, Chữ ĐIỆN (电) thắp sáng hôm mai phố phường.”
Chữ ĐIỆN (电/電) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ tia chớp ngoằn ngoèo phóng từ đám mây giông. Thời hiện đại, điện trở thành nguồn năng lượng huyết mạch vận hành cả nền văn minh nhân loại.
đường, tuyến, sợi dây; ranh giới
Chữ TUYẾN (线, phồn thể: 線): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 8 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 占线 (CHIẾM TUYẾN: bận máy, đường dây bận (điện thoại)), 视线 (THỊ TUYẾN: tầm nhìn, ánh mắt, đường ngắm), 线索 (TUYẾN SÁCH: manh mối, đầu mối điều tra vụ án/khoa học).
Câu ví dụ với từ “电线”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在深空探测着陆器总装车间内,工程师严格按照宇航级高标准对数万根特种超轻抗辐射电线电缆进行束状精准敷设。
Zài shēn kōng tàn cè zhuó lù qì zǒng zhuāng chē jiān nèi, gōng chéng shī yán gé àn zhào yǔ háng jí gāo biāo zhǔn duì shù wàn gēn tè zhǒng chāo qīng kàng fú shè diàn xiàn diàn lǎn jìn xíng shù zhuàng jīng zhǔn fū shè.
“Bên trong phân xưởng lắp ráp tổng thể tàu hạ cánh thám trắc không gian sâu, các kỹ sư thực hiện nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn cao cấp hàng không vũ trụ tiến hành rải đặt chuẩn xác dạng bó đối với hàng vạn sợi dây cáp điện dây điện đặc chủng siêu nhẹ chống bức xạ.”
Engineers bundled and routed tens of thousands of lightweight radiation-hardened electric wires to aerospace standards.
Từ “电线” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn