瓶塞钻
Minh họa từ vựng 瓶塞钻
píng sāi zuàn HÁN VIỆT: BÌNH TẮC TOẢN

瓶塞钻: khoan nút chai

khoan nút chai

Nét viết & luyện viết chữ 瓶塞钻

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 瓶

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BÌNH (瓶): thuộc bộ NGÕA (瓦), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 丷 (BÁT) + 廾 (CỦNG) + 瓦 (NGÕA). Từ ghép HSK: 瓶子 (BÌNH TỬ: cái chai, cái lọ, bình).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

瓶
píng BÌNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chai, lọ, bình; chai (lượng từ)

Bộ 丷 (BỘ BÁT • 2 nét):
Thành phần cấu tạo chữ:
丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 廾 CỦNG (Hai tay nâng lên dâng lễ vật, chắp tay tôn kính.) 瓦 NGÕA (Ngói lợp nhà, đồ đất nung, đồ gốm sứ.)

Chữ BÌNH (瓶): thuộc bộ NGÕA (瓦), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 丷 (BÁT) + 廾 (CỦNG) + 瓦 (NGÕA). Từ ghép HSK: 瓶子 (BÌNH TỬ: cái chai, cái lọ, bình).

塞
sāi / sè / sài TẮC / TÁI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhét vào, nút chai — khẩu ngữ (sāi); tắc nghẽn, bế tắc — từ ghép (sè); biên ải (sài)

Bộ 宀 (BỘ MIÊN • 3 nét):
Thành phần cấu tạo chữ:
宀 MIÊN (Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.) 八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.)

Chữ TẮC (塞): thuộc bộ THỔ (土), gồm 13 nét (10 nét phụ), thành phần: 宀 (MIÊN) + 八 (BÁT) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 闭塞 (BẾ TẮC: bế tắc, hẻo lánh, cách trở thông tin), 堵塞 (ĐỔ TẮC: tắc nghẽn, bít tắc, kẹt xe; lỗ hổng).

钻
zuān / zuàn TOẢN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khoan lỗ, chui vào, đi sâu nghiên cứu (zuān); mũi khoan, kim cương (zuàn)

Bộ 钅 (BỘ KIM • 5 nét):
Thành phần cấu tạo chữ:
钅 KIM (Kim loại, vàng bạc, tiền bạc, đồ sắt bén.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ TOẢN (钻, phồn thể: 鑽): thuộc bộ KIM (金), gồm 10 nét (5 nét phụ), thành phần: 钅 (KIM) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 钻研 (TOẢN NGHIÊN: nghiên cứu sâu, dùi mài, tìm tòi kỹ lưỡng), 钻石 (TOẢN THẠCH: kim cương, đá quý kim cương; kim cương công nghiệp).

Câu ví dụ với từ “瓶塞钻”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他用瓶塞钻打开了酒瓶。

Tā yòng píng sāi zuàn dǎkāi le jiǔ píng.

“Anh ấy dùng khoan nút chai mở chai rượu.”

Từ “瓶塞钻” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →