瑜伽
Minh họa từ vựng 瑜伽
yújiā HÁN VIỆT: DU GIÀ

瑜伽: tập yoga

tập yoga

Nghĩa tiếng Anh (English): yoga

Nét viết & luyện viết chữ 瑜伽

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 瑜

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ DU (瑜): thuộc bộ NGỌC/VƯƠNG (玉), gồm 13 nét (9 nét phụ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

瑜
yújiā DU GIÀ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tập yoga

Bộ 玉 (BỘ NGỌC/VƯƠNG • 13 nét): Ngọc quý, đá quý, vua chúa, đồ vật quý giá trang trọng.
Thành phần cấu tạo chữ:
玉 NGỌC/VƯƠNG (Ngọc quý, đá quý, vua chúa, đồ vật quý giá trang trọng.)

Chữ DU (瑜): thuộc bộ NGỌC/VƯƠNG (玉), gồm 13 nét (9 nét phụ).

伽
jiā GIÀ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đàn triều tiên; đàn gayageum

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 7 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.)

Chữ GIÀ (伽): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét (5 nét phụ).

Câu ví dụ với từ “瑜伽”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这是“瑜伽”的一个常用表达。

Zhè shì "yújiā" de yí gè chángyòng biǎodá.

“Đây là một cách diễn đạt thường dùng của "Tập yoga".”

Từ “瑜伽” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →