焊缝: mối hàn
Nét viết & luyện viết chữ 焊缝
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÀN (焊): thuộc bộ HỎA (火), gồm 11 nét, thành phần: 火 (HỎA) + 日 (NHẬT) + 干 (CAN).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hàn, hàn kim loại hàn nối cơ khí
Chữ HÀN (焊): thuộc bộ HỎA (火), gồm 11 nét, thành phần: 火 (HỎA) + 日 (NHẬT) + 干 (CAN).
khâu, vá, may quần áo (féng); khe hở, vết nứt, đường may (fèng)
Chữ PHÙNG (缝, phồn thể: 縫): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 13 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 辶 (QUAI XƯỚC) + 夂 (TRĨ) + 二 (NHỊ). Từ ghép HSK: 裁缝 (TÀI PHÙNG: thợ may, người thợ cắt may).
Câu ví dụ với từ “焊缝”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
焊缝必须均匀且牢固。
Hàn fèng bìxū jūnyún qiě láogù.
“Mối hàn phải đều và chắc chắn.”
焊缝检查确保质量。
Hàn fèng jiǎnchá quèbǎo zhìliàng.
“Kiểm tra mối hàn đảm bảo chất lượng.”
Từ “焊缝” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn