焊接
Minh họa từ vựng 焊接
hàn jiē HÁN VIỆT: HÀN TIẾP

焊接: hàn mạch điện tử

hàn mạch điện tử

Nghĩa tiếng Anh (English): welding, soldering

Nét viết & luyện viết chữ 焊接

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 焊

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÀN (焊): thuộc bộ HỎA (火), gồm 11 nét (7 nét phụ), thành phần: 火 (HỎA) + 日 (NHẬT) + 干 (CAN).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

焊
hàn HÀN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hàn, hàn kim loại hàn nối cơ khí

Bộ 火 (BỘ HỎA • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
火 HỎA (Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 干 CAN (Cái khiên chắn che chở, can thiệp, khô ráo, làm việc.)

Chữ HÀN (焊): thuộc bộ HỎA (火), gồm 11 nét (7 nét phụ), thành phần: 火 (HỎA) + 日 (NHẬT) + 干 (CAN).

接
jiē TIẾP Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đón, nhận, nghe (điện thoại); nối tiếp

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 立 LẬP (Đứng thẳng vững vàng trên mặt đất, thành lập.) 女 NỮ (Người phụ nữ, phái đẹp, quan hệ mẹ con, chị em, vẻ đẹp duyên dáng.)

Chữ TIẾP (接): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 立 (LẬP) + 女 (NỮ). Từ ghép HSK: 接受 (TIẾP THỌ: tiếp nhận, chấp nhận), 直接 (TRỰC TIẾP: trực tiếp, thẳng thắn), 接触 (TIẾP XÚC: tiếp xúc, tiếp cận, va chạm), 接待 (TIẾP ĐÃI: tiếp đón, tiếp đãi, đón tiếp).

Câu ví dụ với từ “焊接”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

技术工人用恒温电烙铁精准焊接贴片元件。

jì shù gōng rén yòng héng wēn diàn lào tiě jīng zhǔn hàn jiē tiē piàn yuán jiàn 。

“Công nhân kỹ thuật dùng mỏ hàn nhiệt điện hàn gắn chuẩn xác các linh kiện dán.”

Từ “焊接” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →