烹饪: nấu nướng, nghệ thuật ẩm thực nấu ăn
Nghĩa tiếng Anh (English): cooking, culinary art, cuisine
Nét viết & luyện viết chữ 烹饪
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHANH (烹): thuộc bộ HỎA (火), gồm 11 nét (7 nét phụ), thành phần: 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 乛 (ẤT) + 灬 (BỐN CHẤM HỎA). Từ ghép HSK: 烹饪 (PHANH NHẪM: nấu nướng, nghệ thuật ẩm thực nấu ăn).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nấu; hầm
Chữ PHANH (烹): thuộc bộ HỎA (火), gồm 11 nét (7 nét phụ), thành phần: 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 乛 (ẤT) + 灬 (BỐN CHẤM HỎA). Từ ghép HSK: 烹饪 (PHANH NHẪM: nấu nướng, nghệ thuật ẩm thực nấu ăn).
nấu nướng
Chữ NHẪM (饪, phồn thể: 飪): thuộc bộ THỰC (食), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 饣 (THỰC) + 士 (SĨ). Từ ghép HSK: 烹饪 (PHANH NHẪM: nấu nướng, nghệ thuật ẩm thực nấu ăn).
Câu ví dụ với từ “烹饪”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
中华传统烹饪技艺讲究五味调和与火候精妙,是享誉全球的中华优秀非物质文化遗产璀璨瑰宝。
Zhōng huá chuán tǒng pēng rèn jì yì jiǎng jiū wǔ wèi tiáo hé yǔ huǒ hòu jīng miào, shì xiǎng yù quán qiú de zhōng huá yōu xiù fēi wù zhì wén huà yí chǎn cuǐ càn guī bǎo.
“Nghệ thuật nấu ăn ẩm thực truyền thống Trung Hoa vô cùng coi trọng sự hòa hợp của ngũ vị cùng nghệ thuật điều chỉnh lửa tinh vi, là báu vật rực rỡ thuộc di sản văn hóa phi vật thể xuất sắc danh tiếng vang dội khắp năm châu.”
Traditional Chinese culinary arts emphasize harmony of flavors and precision heat control, shining as global intangible heritage.
深刻领悟“烹饪”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ pēng rèn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “烹饪” (nấu nướng, nghệ thuật ẩm thực nấu ăn - PHANH NHẪM) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "烹饪" (nấu nướng, nghệ thuật ẩm thực nấu ăn) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “烹饪” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn