烩
Minh họa từ vựng 烩
huì HÁN VIỆT: QUÁI

烩: xào; nấu sền sệt

xào nấu sền sệt

Nét viết & luyện viết chữ 烩

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 烩

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ QUÁI (烩, phồn thể: 燴): thuộc bộ HỎA (火), gồm 10 nét (6 nét phụ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

烩
huì QUÁI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

xào; nấu sền sệt

Bộ 火 (BỘ HỎA • 10 nét): Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
火 HỎA (Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.)

Chữ QUÁI (烩, phồn thể: 燴): thuộc bộ HỎA (火), gồm 10 nét (6 nét phụ).

Câu ví dụ với từ “烩”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他将肉、胡萝卜和洋葱烩成一锅。

Tā jiāng ròu, húluóbo hé yángcōng huì chéngyī guō.

“Anh ấy nấu sệt thịt, cà rốt và hành tây chung.”

Từ “烩” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →