烤鸭: vịt quay
Nghĩa tiếng Anh (English): roast duck, Peking duck
Nét viết & luyện viết chữ 烤鸭
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “烤鸭” (kǎo yā) có âm Hán Việt là “KHẢO ÁP”, thuộc bộ thủ 人, mang nghĩa chính là “vịt quay”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hơ; quay; sưởi; thui; nướng
con vịt
Câu ví dụ với từ “烤鸭”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
正宗的北京挂炉烤鸭外皮红润酥脆、肉质鲜嫩多汁,配上荷叶饼与甜面酱,堪称中华美食绝味。
Zhèng zōng de běi jīng guà lú kǎo yā wài pí hóng rùn sū cuì, ròu zhì xiān nèn duō zhī, pèi shàng hé yè bǐng yǔ tián miàn jiàng, kān chēng zhōng huá měi shí jué wèi.
“Món vịt quay lò treo Bắc Kinh chính cống có lớp da đỏ au giòn rụm, thớ thịt tươi mềm mọng nước, ăn kèm với bánh tráng lá sen và nước xốt tương ngọt, xứng danh là tuyệt phẩm ẩm thực Trung Hoa.”
Authentic Peking roast duck with crispy skin and tender juicy meat, served with lotus leaf pancakes and sweet sauce, is a Chinese culinary masterpiece.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“烤鸭”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ kǎo yā ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “烤鸭” (vịt quay - KHẢO ÁP) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "烤鸭" (vịt quay) is crucial.
Từ “烤鸭” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn