烙铁: bàn ủi; bàn là
Nét viết & luyện viết chữ 烙铁
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LẠC (烙): thuộc bộ HỎA (火), gồm 10 nét (6 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thương hiệu, đốt cháy; xây dựng thương hiệu sắt
Chữ LẠC (烙): thuộc bộ HỎA (火), gồm 10 nét (6 nét phụ).
sắt; cứng rắn, thép
Chữ THIẾT (铁, phồn thể: 鐵): thuộc bộ KIM (金), gồm 10 nét (5 nét phụ), thành phần: 钅 (KIM) + 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 地铁 (ĐỊA THIẾT: tàu điện ngầm), 钢铁 (CƯƠNG THIẾT: gang thép, sắt thép), 斩钉截铁 (TRẢM ĐINH TIỆT THIẾT: chém đinh chặt sắt, dứt khoát đanh thép không do dự).
Câu ví dụ với từ “烙铁”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他用烙铁烫平了衬衫。
tā yòng làotie tàng píngle chènshān.
“Anh ấy dùng bàn ủi để ủi phẳng áo sơ mi.”
他买了一把新的烙铁。
tā mǎile yī bǎ xīn de làotie.
“Anh ấy đã mua một bàn ủi mới.”
Từ “烙铁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn