炒: xào, rang; đầu cơ
Nghĩa tiếng Anh (English): to stir-fry, to saute, to speculate
Nét viết & luyện viết chữ 炒
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SAO (炒): thuộc bộ HỎA (火), gồm 8 nét (4 nét phụ), thành phần: 火 (HỎA) + 小 (TIỂU).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
xào, rang; đầu cơ
Chữ SAO (炒): thuộc bộ HỎA (火), gồm 8 nét (4 nét phụ), thành phần: 火 (HỎA) + 小 (TIỂU).
Câu ví dụ với từ “炒”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
妈妈在厨房里熟练地热锅下油,不一会儿就端出了一盘香气四溢的家常清炒时蔬。
Mā mā zài chú fáng lǐ shú liàn dì rè guō xià yóu, bù yī huì er jiù duān chū le yī pán xiāng qì sì yì de jiā cháng qīng chǎo shí shū.
“Mẹ vào bếp thuần thục bắc chảo đun dầu nóng, loáng một cái đã bưng ra một đĩa rau xào tươi theo mùa thơm nức mũi chuẩn vị cơm nhà.”
Mom skillfully heated the wok and oil in the kitchen, serving a plate of fragrant seasonal stir-fried vegetables shortly.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“炒”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ chǎo ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “炒” (xào, rang - SAO) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "炒" (xào, rang) is crucial.
Từ “炒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn