灯塔: đèn pha; tháp đèn hiệu; đèn hiệu; hải đăng; thám hải đăng
Nét viết & luyện viết chữ 灯塔
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái ngọn lửa HỎA (火) hồng, Bên phải chữ ĐINH (丁) giá lồng treo cao. Đêm khuya tỏa sáng biết bao, Lung linh chữ ĐĂNG (灯) đón chào niềm vui.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đèn, ngọn đèn chiếu sáng
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái ngọn lửa HỎA (火) hồng, Bên phải chữ ĐINH (丁) giá lồng treo cao. Đêm khuya tỏa sáng biết bao, Lung linh chữ ĐĂNG (灯) đón chào niềm vui.”
tháp, ngọn tháp đài tháp, tháp truyền hình/phát sóng
Câu ví dụ với từ “灯塔”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
远处的灯塔闪着灯光。
yuǎn chù de dēngtǎ shǎnzhe dēngguāng.
“Ngọn hải đăng ở xa đang phát ra ánh đèn.”
灯塔的耀照亮了海面。
dēngtǎ de yào zhào liàngle hǎimiàn.
“Ánh sáng của ngọn hải đăng chiếu sáng mặt biển.”
Từ “灯塔” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn