瀣
Minh họa từ vựng 瀣
xiè HÁN VIỆT: GIỚI

瀣: sương; sương mù; sương muối

sương sương mù sương muối

Nét viết & luyện viết chữ 瀣

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 瀣

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ GIỚI (瀣): thuộc bộ THỦY (水), gồm 19 nét (16 nét phụ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

瀣
xiè GIỚI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sương; sương mù; sương muối

Bộ 水 (BỘ THỦY • 19 nét): Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.
Thành phần cấu tạo chữ:
水 THỦY (Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.)

Chữ GIỚI (瀣): thuộc bộ THỦY (水), gồm 19 nét (16 nét phụ).

Câu ví dụ với từ “瀣”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

清晨的瀣气弥漫山谷。

Qīngchén de xiè qì mímàn shāngǔ.

“Sương mù buổi sáng sớm bao phủ thung lũng.”

Ví dụ #2

清晨的沆瀣笼罩山谷。

Qīngchén de hàngxiè lǒngzhào shāngǔ.

“Sương mù ban sáng bao phủ thung lũng.”

Từ “瀣” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →