演绎: diễn giải suy luận; biểu diễn tái hiện nghệ thuật
Nghĩa tiếng Anh (English): to deduce, to perform, to interpret, deduction
Nét viết & luyện viết chữ 演绎
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ DIỄN (演): thuộc bộ THỦY (水), gồm 14 nét (11 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 宀 (MIÊN) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 表演 (BIỂU DIỄN: biểu diễn, trình diễn; buổi biểu diễn), 演出 (DIỄN XUẤT: buổi biểu diễn, diễn xuất), 演员 (DIỄN VIÊN: diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn), 导演 (ĐẠO DIỄN: đạo diễn, dàn dựng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
diễn, biểu diễn, đóng vai; diễn xuất
Chữ DIỄN (演): thuộc bộ THỦY (水), gồm 14 nét (11 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 宀 (MIÊN) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 表演 (BIỂU DIỄN: biểu diễn, trình diễn; buổi biểu diễn), 演出 (DIỄN XUẤT: buổi biểu diễn, diễn xuất), 演员 (DIỄN VIÊN: diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn), 导演 (ĐẠO DIỄN: đạo diễn, dàn dựng).
đầu mối; suy diễn; suy luận; manh mối
Chữ DỊCH (绎, phồn thể: 繹): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 纟 (MỊCH) + 又 (HỰU) + 二 (NHỊ). Từ ghép HSK: 络绎不绝 (LẠC DỊCH BẤT TUYỆT: nườm nượp không ngớt, tấp nập vào ra liên tục), 演绎 (DIỄN DỊCH: diễn giải suy luận; biểu diễn tái hiện nghệ thuật).
Câu ví dụ với từ “演绎”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
中央芭蕾舞团以现代交响芭蕾形式生动演绎了红色经典《红色娘子军》,展现了中华优秀文艺作品经久不衰的艺术魅力。
Zhōng yāng bā lěi wǔ tuán yǐ xiàn dài jiāo xiǎng bā lěi xíng shì shēng dòng yǎn yì le hóng sè jīng diǎn 《 hóng sè niáng zǐ jūn 》, zhǎn xiàn le zhōng huá yōu xiù wén yì zuò pǐn jīng jiǔ bù shuāi de yì shù mèi lì.
“Đoàn Ballet Trung ương bằng hình thức múa ballet giao hưởng hiện đại đã biểu diễn diễn giải sinh động tác phẩm kinh điển 'Hồng Sắc Nương Tử Quân', phô diễn sức quyến rũ nghệ thuật trường tồn bất diệt của các tác phẩm văn nghệ xuất sắc.”
The National Ballet performed the classic 'Red Detachment of Women' with symphonic ballet, displaying enduring artistic charm.
深刻领悟“演绎”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ yǎn yì ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “演绎” (diễn giải suy luận - DIỄN DỊCH) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "演绎" (diễn giải suy luận) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “演绎” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn