漂亮
Minh họa từ vựng 漂亮
piào liang HÁN VIỆT: PHIÊU LƯỢNG

漂亮: đẹp

đẹp

Nghĩa tiếng Anh (English): beautiful, pretty

Nét viết & luyện viết chữ 漂亮

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 漂

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (24 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Ba chấm THỦY nước trong ngần, Ghép cùng chữ PHIẾU bồng bềnh trên sông. Giặt tơ trắng sáng tựa bông, PHIÊU LƯỢNG xinh đẹp ai trông cũng mừng.” — Chữ PHIÊU (漂) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ THỦY (氵 - dòng nước) bên trái biểu ý và chữ PHIẾU (票) bên phải biểu âm. Nghĩa gốc của chữ là vật nhẹ trôi bềnh bồng trên mặt nước (piāo), sau mở rộng sang hành động đập và giặt tấm lụa dưới làn nước suối trong vắt (piǎo). Khi tấm vải được giặt sạch dưới nước sẽ trở nên trắng sáng và tươi đẹp, từ đó hình thành nghĩa 'xinh đẹp, lộng lẫy' (piào) trong từ 漂亮.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

漂
piào liang PHIÊU LƯỢNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đẹp

Bộ 氵 (BỘ TAM CHẤM THỦY • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 THỦY (Dòng nước trong veo cuốn trôi hoặc giặt sạch vải vóc.) 票 PHIẾU (Gồm bộ Á (覀) trên bộ THỊ (示), chỉ ánh lửa bay lên nhẹ nhàng; đóng vai trò biểu âm.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ba chấm THỦY nước trong ngần, Ghép cùng chữ PHIẾU bồng bềnh trên sông. Giặt tơ trắng sáng tựa bông, PHIÊU LƯỢNG xinh đẹp ai trông cũng mừng.”

Chữ PHIÊU (漂) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ THỦY (氵 - dòng nước) bên trái biểu ý và chữ PHIẾU (票) bên phải biểu âm. Nghĩa gốc của chữ là vật nhẹ trôi bềnh bồng trên mặt nước (piāo), sau mở rộng sang hành động đập và giặt tấm lụa dưới làn nước suối trong vắt (piǎo). Khi tấm vải được giặt sạch dưới nước sẽ trở nên trắng sáng và tươi đẹp, từ đó hình thành nghĩa 'xinh đẹp, lộng lẫy' (piào) trong từ 漂亮.

亮
liàng LƯỢNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tươi sáng

Bộ 亠 (BỘ ĐẦU • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亠 ĐẦU (Phần mái chóp của lầu cao vươn lên bầu trời.) 口 KHẨU (Khung cửa sổ trên lầu cao đón ánh sáng.) 冖 MỊCH (Bậc thềm hoặc mái vòm nâng đỡ tầng lầu.) 几 KỶ (Đôi chân người đứng trên đài cao hoặc chân trụ vững chãi.)

Câu thơ nhớ chữ: “ĐẦU cao cửa KHẨU mở ra, Dưới thêm bộ MỊCH, KỶ là đài cao. Đứng nơi cao rộng đón sao, Chữ LƯỢNG tỏa sáng ngọt ngào ánh trăng.”

Chữ LƯỢNG (亮) là chữ hội ý, biến thể từ chữ KINH (京 - lầu cao trên gò đất) kết hợp với hình dáng con người (儿/几) đứng ở phía dưới. Khi con người đứng trên đài cao lộng gió, không bị vật gì che khuất, ánh mặt trời và ánh trăng chiếu rọi khắp bốn phương khiến cảnh vật trở nên vô cùng quang đãng, sáng sủa. Từ ánh sáng tự nhiên (ánh đèn, ánh trăng 月亮), chữ LƯỢNG còn dùng để ca ngợi vẻ đẹp rạng ngời (漂亮).

Câu ví dụ với từ “漂亮”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这件衣服很漂亮。

Zhè jiàn yīfu hěn piàoliang.

“Bộ quần áo này rất đẹp.”

This clothes is very beautiful.

Ví dụ #2

你今天穿的衣服真漂亮!

Nǐ jīntiān chuān de yīfu zhēn piàoliang!

“Bộ quần áo hôm nay bạn mặc đẹp thật đấy!”

The clothes you are wearing today are so pretty!

Từ “漂亮” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →