滚: lăn, cuộn; sôi (nước); cút đi
Nghĩa tiếng Anh (English): to roll, to boil (water), to get lost
Nét viết & luyện viết chữ 滚
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “滚” (gǔn) có âm Hán Việt là “CỔN”, thuộc bộ thủ 宀, mang nghĩa chính là “lăn, cuộn; sôi (nước); cút đi”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lăn, cuộn; sôi (nước); cút đi
Câu ví dụ với từ “滚”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
大江东去浪淘尽,滚滚长江水浩浩荡荡奔涌向东,哺育着中华大地世代儿女。
Dà jiāng dōng qù làng táo jǐn, gǔn gǔn cháng jiāng shuǐ hào hào dàng dàng bēn yǒng xiàng dōng, bǔ yù zhe zhōng huá dà dì shì dài ér nǚ.
“Dòng sông cuồn cuộn chảy về đông sóng cuốn trôi cát bụi, dòng nước Trường Giang cuồn cuộn đổ ra biển lớn nuôi dưỡng muôn thế hệ con cháu trên mảnh đất Trung Hoa.”
Surging eastward relentlessly, the rolling Yangtze River waters flow into the sea, nurturing generations across the land.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“滚”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ gǔn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “滚” (lăn, cuộn - CỔN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "滚" (lăn, cuộn) is crucial.
Từ “滚” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn