温柔 Phồn thể: 溫柔
Minh họa từ vựng 温柔
wēn róu HÁN VIỆT: ÔN NHU

温柔: dịu dàng, hiền dịu, nhẹ nhàng

dịu dàng hiền dịu nhẹ nhàng

Nghĩa tiếng Anh (English): gentle, tender, soft

Nét viết & luyện viết chữ 温柔

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 温

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ÔN (温, phồn thể: 溫): thuộc bộ THỦY (水), gồm 13 nét (9 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 日 (NHẬT) + 皿 (MÃNH). Từ ghép HSK: 温度 (ÔN ĐỘ: nhiệt độ), 温暖 (ÔN NOÃN: ấm áp, ấm lòng; sưởi ấm), 温柔 (ÔN NHU: dịu dàng, hiền dịu, nhẹ nhàng), 温带 (ÔN ĐỚI: vùng ôn đới, khí hậu ôn đới).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

温
wēn ÔN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Ôn (họ Ôn; Ôn hòa, hiền hậu, nho nhã, ấm áp lòng người.).

Bộ 氵 (BỘ TAM CHẤM THỦY • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 皿 MÃNH (Bát đĩa, chén dĩa, đồ đựng thức ăn bằng sành sứ.)

Chữ ÔN (温, phồn thể: 溫): thuộc bộ THỦY (水), gồm 13 nét (9 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 日 (NHẬT) + 皿 (MÃNH). Từ ghép HSK: 温度 (ÔN ĐỘ: nhiệt độ), 温暖 (ÔN NOÃN: ấm áp, ấm lòng; sưởi ấm), 温柔 (ÔN NHU: dịu dàng, hiền dịu, nhẹ nhàng), 温带 (ÔN ĐỚI: vùng ôn đới, khí hậu ôn đới).

柔
róu NHU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mềm; mềm mại

Bộ 矛 (BỘ MÂU • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
矛 CHỮ MÂU (Ngọn giáo uốn cong bằng gỗ dẻo.) 木 BỘ MỘC (Cành cây xanh tươi mềm mại đung đưa trong gió.)

Câu thơ nhớ chữ: “Dưới cây gỗ bóng râm dài Mũi mâu uốn nhẹ dẻo dai lạ thường. Trên MÂU (矛) dưới MỘC (木) ôn hòa, Chữ NHU (柔) mềm mại vượt qua thác ghềnh.”

Chữ NHU (柔) là chữ hội ý, đặt chiếc mâu (矛) lên cành cây xanh (木). Cành liễu uốn cong trước gió bão mà không gãy, trong khi cây cổ thụ giòn cứng lại bật gốc. Lão Tử đúc kết: "Nhu thắng cương, nhược thắng cường", đó là đỉnh cao của sự mềm dẻo.

Câu ví dụ với từ “温柔”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

春风温柔地拂过绿意盎然的田野山峦,唤醒了沉睡一冬的万物生灵,处处生机勃勃。

Chūn fēng wēn róu dì fú guò lǜ yì àng rán de tián yě shān luán, huàn xǐng le chén shuì yī dōng de wàn wù shēng líng, chù chù shēng jī bó bó.

“Làn gió xuân dịu dàng mơn man qua khắp cánh đồng núi non ngập tràn sắc xanh non, đánh thức vạn vật muôn loài sau giấc ngủ đông dài, nơi nơi bừng lên sức sống dạt dào.”

Spring breezes gently caress green fields and mountains, awakening nature from winter sleep with boundless vitality everywhere.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“温柔”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ wēn róu ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “温柔” (dịu dàng, hiền dịu, nhẹ nhàng - ÔN NHU) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "温柔" (dịu dàng, hiền dịu, nhẹ nhàng) is crucial.

Từ “温柔” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →