淋
Minh họa từ vựng 淋
lín HÁN VIỆT: LÂM

淋: xối, tưới; dầm mưa ướt sũng

xối tưới dầm mưa ướt sũng

Nghĩa tiếng Anh (English): to drench, to pour, to sprinkle, to be soaked (in rain)

Nét viết & luyện viết chữ 淋

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 淋

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LÂM (淋): thuộc bộ THỦY (水), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 木 (MỘC).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

淋
lín LÂM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

xối, tưới; dầm mưa ướt sũng

Bộ 氵 (BỘ TAM CHẤM THỦY • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.)

Chữ LÂM (淋): thuộc bộ THỦY (水), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 木 (MỘC).

Câu ví dụ với từ “淋”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在特大抗洪抢险一线,抢险官兵日夜奋战在狂风暴雨中,哪怕全身被暴雨湿透淋得彻骨冰凉,也决不后退半步。

Zài tè dà kàng hóng qiǎng xiǎn yī xiàn, qiǎng xiǎn guān bīng rì yè fèn zhàn zài kuáng fēng bào yǔ zhōng, nǎ pà quán shēn bèi bào yǔ shī tòu lín dé chè gǔ bīng liáng, yě jué bù hòu tuì bàn bù.

“Nơi tuyến đầu cứu nạn phòng chống lũ lụt đặc biệt lớn, các cán bộ chiến sĩ cứu hộ ngày đêm chiến đấu trong cơn mưa to gió lớn, dẫu toàn thân bị mưa dầm ướt sũng lạnh buốt thấu xương cũng quyết không lùi nửa bước.”

On flood relief frontlines, soldiers fought in torrential rains; though drenched to the bone, they never retreated an inch.

Ví dụ #2

深刻领悟“淋”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ lín ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “淋” (xối, tưới - LÂM) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "淋" (xối, tưới) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “淋” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →