涤纶
Minh họa từ vựng 涤纶
dílún HÁN VIỆT: ĐỊCH LUÂN

涤纶: polyester (vải tổng hợp); sợi tổng hợp tê-ri-len

polyester (vải tổng hợp) sợi tổng hợp tê-ri-len

Nét viết & luyện viết chữ 涤纶

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 涤

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐỊCH (涤, phồn thể: 滌): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét (7 nét phụ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

涤
dílún ĐỊCH LUÂN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

polyester (vải tổng hợp); sợi tổng hợp tê-ri-len

Bộ 水 (BỘ THỦY • 10 nét): Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.
Thành phần cấu tạo chữ:
水 THỦY (Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.)

Chữ ĐỊCH (涤, phồn thể: 滌): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét (7 nét phụ).

纶
lún LUÂN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sợi tơ hoặc tua xanh

Bộ 糸 (BỘ MỊCH/TY • 7 nét): Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.
Thành phần cấu tạo chữ:
糸 MỊCH/TY (Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.)

Chữ LUÂN (纶, phồn thể: 綸): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 7 nét (3 nét phụ).

Câu ví dụ với từ “涤纶”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

涤纶面料非常耐用。

dílún miànliào fēicháng nàiyòng.

“Vải polyester rất bền.”

Ví dụ #2

涤纶衣物不容易皱。

dílún yīwù bù róngyì zhòu.

“Quần áo làm từ polyester không dễ bị nhăn.”

Từ “涤纶” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →